JLPT N1词汇
mềm xốp; nhẹ nhàng
Mềm, nhẹ, phồng lên (ふんわりしたパン/スカート). Không dùng cho kết quả suôn sẻ như すんなり.
JLPT N1 · 12/2016 · Mondai 2 · 第8题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2015 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。