JLPT N1词汇
lén lút
Làm gì một cách kín đáo, không để người khác biết: こっそり逃げ出す/準備する. Đồng nghĩa ひそかに; không nhầm với すんなり (trôi chảy), ふんわり (mềm xốp).
JLPT N1 · 7/2012 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2016 · Mondai 2 · 第8题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →