JLPT N1词汇
chậm chạp
Di chuyển hay làm việc chậm, hơi chê (渋滞でのろのろ運転). Trái nghĩa せかせか (hấp tấp, bận rộn). Khác くよくよ (lo nghĩ mãi).
JLPT N1 · 12/2018 · Mondai 2 · 第13题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2015 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →