JLPT N1词汇
run; rung
Cơ thể/giọng rung vì lạnh, sợ, xúc động: 寒さで/声が震える. Khác 揺らぐ (lung lay, mất vững) và にじむ (loang).
JLPT N1 · 7/2019 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2014 · Mondai 2 · 第13题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →