JLPT N1词汇
lung lay; dao động
Vật/niềm tin/địa vị mất vững: 信頼/決意/自信が揺らぐ, 土台が揺らぐ. Tự động từ; tha động từ 揺るがす. Khác 震える (rung bần bật), 乱れる (rối loạn).
JLPT N1 · 12/2014 · Mondai 2 · 第13题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →