JLPT N1词汇
nhòe, thấm ra
Mực, máu, nước mắt loang ra: インクが滲む/汗が滲む/涙が滲む. Có thể dùng nghĩa bóng 苦労が滲む (hiện rõ sự vất vả).
JLPT N1 · 7/2019 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。