JLPT N1词汇
bất chính; không chính đáng
Trái với lẽ phải, pháp luật (不当解雇/不当に安い). Khác 不備 (thiếu sót, không đầy đủ), 不穏 (bất ổn), 禁物 (điều cần tránh).
JLPT N1 · 7/2019 · Mondai 2 · 第12题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2011 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →