JLPT N1词汇
thất thường
Hay đi với 天候不順/生理不順 (thời tiết, kinh nguyệt thất thường). Không chỉ thiếu sót của hồ sơ (不備).
JLPT N1 · 7/2011 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。