JLPT N1词汇
tính đến thời điểm; hiện nay
Sau ngày giờ cụ thể nghĩa là 'tính đến ngày đó': 4月1日現在. Trong thống kê hay dùng cùng における: 昨年4月1日現在における人口.
JLPT N1 · 7/2018 · Mondai 6 · 第40题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。