JLPT N1词汇
đám đông
Đám đông tụ tập, thường ở nơi công cộng: 群衆が押し寄せる/に紛れる. Đọc ぐんしゅう.
JLPT N1 · 7/2012 · Mondai 1 · 第1题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。