JLPT N1词汇
kinh ngạc; sửng sốt
Ngạc nhiên đến mức sững người: 仰天する/びっくり仰天. Nghĩa là “rất kinh ngạc”, không dính tới 感動 hay 同情.
JLPT N1 · 7/2013 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。