JLPT N1词汇
rộng rãi; đa dạng
Phạm vi rộng, nhiều chủng loại: 幅広い年齢層/知識/分野. Khác 分厚い (dày), 広大な (mênh mông về diện tích), 重厚な (trang nghiêm, nặng nề).
JLPT N1 · 12/2015 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。