JLPT N1词汇
phía sau; sau lưng
Phía sau lưng người hoặc vật, cũng nghĩa bóng là hậu trường (事件の背後). Đọc はいご. Khác 目先 (trước mắt) trong 「目先の利益」.
JLPT N1 · 12/2024 · Mondai 1 · 第2题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2021 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →