JLPT N1词汇
hất; đẩy lùi
Làm vật khác bật ra/không thấm: 水を弾く, 指で弾く, 弾くそろばん. Khác 弾く (ひく: chơi nhạc cụ) cùng chữ nhưng khác cách đọc.
JLPT N1 · 12/2017 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。