JLPT N1词汇
phản bác
Đưa ý kiến ngược lại với lập luận của người khác (反論する/を唱える). Khác 弁解/言い訳 (biện minh cho lỗi của mình).
JLPT N1 · 12/2021 · Mondai 3 · 第14题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2015 · Mondai 3 · 第14题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →