JLPT N1词汇
hư hỏng, hỏng hóc
Vật bị vỡ hay hỏng do va đập: 商品/機械が破損する, 破損品. Đọc はそん.
JLPT N1 · 7/2015 · Mondai 1 · 第3题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。