JLPT N1词汇
đóng cửa, phong tỏa
Đóng cửa cơ sở, cổng, đường… (工場/学校/門を閉鎖する); nghĩa bóng 閉鎖的 (khép kín). Đọc へいさ, đừng nhầm với 閉塞 へいそく (bế tắc).
JLPT N1 · 7/2021 · Mondai 1 · 第2题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。