JLPT N1词汇
trừ tự động từ tài khoản
Ngân hàng tự trừ tiền từ tài khoản: 口座から引き落とす (thường dùng bị động 引き落とされる, danh từ 引き落とし). Khác 立て替える (ứng trả trước hộ).
JLPT N1 · 7/2013 · Mondai 2 · 第7题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →