JLPT N1词汇
bàn giao; giao nộp
Giao hẳn người, vật hoặc quyền sở hữu cho bên khác: 犯人を警察に引き渡す, 鍵を引き渡す. Chuyển điện thoại cho người phụ trách dùng 取り次ぐ.
JLPT N1 · 7/2024 · Mondai 2 · 第9题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。