JLPT N1词汇
giấu kín; ẩn chứa
Giữ trong lòng, không lộ ra: 情熱/思い/可能性を秘める. Thường dùng cho tình cảm, khả năng bên trong, không dùng cho sự thật cần giữ bí mật với người khác (言わずにいる/隠す).
JLPT N1 · 12/2021 · Mondai 4 · 第25题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2012 · Mondai 4 · 第21题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →