JLPT N1词汇
mát lạnh
Cảm giác lạnh nhẹ, dễ chịu khi chạm hay hít vào (ひんやりした空気/床). Khác うんざり (chán ngán), やんわり (mềm mỏng).
JLPT N1 · 7/2025 · Mondai 2 · 第12题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2010 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →