JLPT N1词汇
nhân cách; tính nết
Phẩm chất, tính tình của một người (人柄がいい/を買われる). Khác 手腕 (tài năng xử lý công việc).
JLPT N1 · 12/2024 · Mondai 3 · 第14题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。