JLPT N1词汇
tạm thời; trước mắt
Tạm dừng hay làm xong một bước trước khi tiếp: ひとまず安心だ/終わりにする. Không phải “một lúc”, không đứng trước động từ chỉ thời gian trôi.
JLPT N1 · 7/2010 · Mondai 4 · 第24题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →