JLPT N1词汇
tươi vui, sáng sủa
Tính từ -na tả tính cách, giọng nói, thời tiết trong trẻo vui vẻ: 朗らかな声/笑顔. Dễ lẫn với 穏やか, 滑らか, 柔らか vì cùng đuôi ~らか.
JLPT N1 · 7/2023 · Mondai 1 · 第5题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。