JLPT N1词汇
phóng khoáng, tự do
Hành động theo ý mình, không bị khuôn phép: 自由奔放な性格. Bẫy cách đọc ほんぽう (âm ん + ぽ).
JLPT N1 · 12/2024 · Mondai 1 · 第6题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。