JLPT N1词汇
phủ nhận; từ chối
Hầu như chỉ gặp ở dạng phủ định 否めない (không thể phủ nhận): 〜は否めない. Đọc là いなめない, đừng đọc ひめない.
JLPT N1 · 7/2014 · Mondai 1 · 第6题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。