JLPT N1词汇
sự dối trá; giả dối
Điều không thật, lời nói dối: 偽りの証言/を述べる. Động từ là 偽る. Khác 隔たり (khoảng cách), 偏り (thiên lệch), 焦り (nôn nóng).
JLPT N1 · 7/2018 · Mondai 1 · 第2题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。