JLPT N1词汇
ẩm ướt; ẩm thấp
Không khí hoặc vật ẩm, ướt dính khó chịu: じめじめした部屋/梅雨. Trái nghĩa からっと. Khác しっとり (ẩm mịn dễ chịu) và ずっしり (nặng trĩu).
JLPT N1 · 7/2013 · Mondai 2 · 第13题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2019 · Mondai 2 · 第12题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →