JLPT N1词汇
khô ráo, thoáng; giòn
Trời nắng ráo, độ ẩm thấp (からっと晴れる) hoặc món chiên giòn (からっと揚げる). Trái với じめじめ (ẩm ướt).
JLPT N1 · 7/2013 · Mondai 2 · 第13题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。