JLPT N1词汇
lòng tự trọng
Niềm tự hào về bản thân: 自尊心が傷つく/高い/を取り戻す. Đồng nghĩa プライド.
JLPT N1 · 7/2016 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。