JLPT N1词汇
thực thi; tiến hành
Đưa kế hoạch, chế độ, thi cử vào thực tế (調査/試験を実施する). Khác 手配 (sắp xếp, chuẩn bị), 整備 (chỉnh bị, bảo trì).
JLPT N1 · 12/2023 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2010 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →