JLPT N1词汇
bảo dưỡng; hoàn thiện
Sửa soạn, kiểm tra để dùng tốt: 道路を整備する/車を整備する. Sắp xếp việc đi công tác (vé, lịch) là 手配.
JLPT N1 · 12/2023 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。