JLPT N1词汇
tao nhã; lịch sự
Tính từ な chỉ vẻ ngoài hay cử chỉ thanh lịch: 上品な服/言葉遣い. Trái nghĩa 下品. Đồng nghĩa với エレガント.
JLPT N1 · 7/2018 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。