JLPT N1词汇
thuận lợi, suôn sẻ
Mọi việc tiến triển tốt không trục trặc: 順調に進む/回復する, 〜は順調だ. Đồng nghĩa với はかどる trong đề.
JLPT N1 · 12/2023 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。