JLPT N1词汇
sửa chữa; tu sửa
Sửa chữa, nâng cấp công trình (cầu, tòa nhà, đê): 橋を改修する, 改修工事. Không dùng cho kính, luật hay dữ liệu.
JLPT N1 · 12/2023 · Mondai 4 · 第23题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。