JLPT N1词汇
ít nói; trầm lặng
Tính từ な chỉ người ít nói, kiệm lời: 寡黙な人. Trong đề đồng nghĩa với 口数が少ない. Đối nghĩa 饒舌・多弁.
JLPT N1 · 7/2021 · Mondai 3 · 第14题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。