JLPT N1词汇
thiên lệch; nghiêng về một phía
Dồn về một phía, mất cân bằng: 情報/栄養/考え方が偏る. Tha động từ là 偏らせる; danh từ là 偏り.
JLPT N1 · 7/2016 · Mondai 1 · 第6题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。