JLPT N1词汇
độ nghiêng; dốc
Bề mặt nghiêng: 傾斜がきつい/ゆるやか, 傾斜する. Nghĩa bóng: thiên về (〜に傾斜する). Đọc けいしゃ.
JLPT N1 · 7/2017 · Mondai 1 · 第4题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。