JLPT N1词汇
chê bai, nói xấu
Cố ý nói xấu, hạ thấp giá trị của người/vật. Trái nghĩa với 褒める; ở thể bị động けなされる = bị chê.
JLPT N1 · 12/2012 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。