JLPT N1词汇
kiểm duyệt
Cơ quan nhà nước kiểm tra nội dung báo chí, thư từ, phim ảnh: 検閲を受ける/検閲が行われる. Đọc けんえつ, đừng lẫn với 検査 (けんさ).
JLPT N1 · 7/2025 · Mondai 1 · 第3题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。