JLPT N1词汇
thành lập (nhóm, đội)
Tập hợp người lập nên tổ chức, đội, ban nhạc: チームを結成する/バンドが結成された. Không dùng cho công ty (設立) hay trường học (創立).
JLPT N1 · 12/2023 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。