JLPT N1词汇
ngang sức; cân bằng
Hai bên sức mạnh ngang nhau, khó phân hơn thua: 実力が拮抗する, 拮抗した試合. Trong đề nghĩa là 差がない.
JLPT N1 · 12/2022 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。