JLPT N1词汇
cỡ nhỏ
Đối nghĩa 大型, chỉ kích thước nhỏ của máy/xe/tàu: 小型車, 小型化. Trong đề diễn giải コンパクトな.
JLPT N1 · 7/2019 · Mondai 3 · 第14题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。