JLPT N1词汇
phối hợp; phối đồ
Phối hợp các thành phần cho hài hòa (服/インテリアのコーディネート) hoặc điều phối công việc. Khác リストアップ (liệt kê).
JLPT N1 · 12/2012 · Mondai 2 · 第12题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。