JLPT N1词汇
vượt qua; trong rõ
Hai nghĩa: vượt qua điều kiện, màn chơi (ゲームをクリアする, 基準をクリア) và trong, rõ nét (クリアな音). Khác コンスタント (đều đặn, ổn định).
JLPT N1 · 7/2017 · Mondai 2 · 第8题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。