JLPT N1词汇
kinh ngạc thán phục
Ngạc nhiên và khâm phục trước điều tuyệt vời: 驚嘆に値する, 〜に驚嘆する. Chỉ dùng cho điều đáng khâm phục, không dùng cho điều đáng sợ.
JLPT N1 · 12/2018 · Mondai 1 · 第6题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →