JLPT N1词汇
đồi; vùng đồi
Đọc きゅうりょう (không phải しゅう-, -ろう); hay gặp 丘陵地帯. Vùng đất cao thấp nhẹ, thấp hơn núi.
JLPT N1 · 7/2018 · Mondai 1 · 第6题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。