JLPT N1词汇
chẳng bao lâu nữa; sắp
Chỉ khoảng thời gian rất ngắn tới việc sắp xảy ra hoặc vừa xảy ra sau đó (まもなく到着します/到着してまもなく). Không chỉ một lần trong quá khứ xa (いつか).
JLPT N1 · 12/2022 · Mondai 5 · 第27题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →