JLPT N1词汇
quay cuồng; thay đổi chóng mặt
Chỉ sự thay đổi quá nhanh: 目まぐるしく変わる. Không đi với “lượng lớn” như おびただしい.
JLPT N1 · 7/2014 · Mondai 2 · 第8题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。