JLPT N1词汇
kỹ lưỡng; chăm chỉ
Làm chuyên cần, dày đặc, dốc nhiều sức: みっちり勉強/練習/鍛える. Phân biệt ぐっすり (ngủ say), べったり (dính chặt), めっきり (thay đổi rõ).
JLPT N1 · 12/2020 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。